
Ricky Kambuaya
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Ricky Kambuaya là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Dewa United FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricky Kambuaya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | T 2-1 | 85 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 8,05 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | H 2-2 | 67 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,10 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 3/8 | V | 6,26 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 6/16 | — | 6,27 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 3 | 3/5 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 30/04/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 21/07/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 09/03/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 16/08/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 08/01/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 15/02/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 14/07/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ54
Kỹ thuật52
Tư duy71
Sức mạnh35
Thể lực38