Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefano Lilipaly

Semen PadangTiền đạoINA
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Stefano Lilipaly là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Semen Padang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—6643200200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 432 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefano Lilipaly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedB 0-19700000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 0-12900000—0——6,30
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-0dự bị00000—0———
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 1-01400000—0——6,20
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 1-0400000—0——6,50
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedT 2-1dự bị00000—0———
20/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungH 2-2100000—0——6,50
12/04/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.T 2-1dự bị00000—0———
03/04/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-0dự bị00000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IraqB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 425 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20112150 nghìn €
01/08/201222100 nghìn €
03/06/201323150 nghìn €
09/02/201424100 nghìn €
04/02/201626100 nghìn €
30/06/201626150 nghìn €
01/02/201727200 nghìn €
20/06/201727400 nghìn €
04/07/201828450 nghìn €
21/12/201828450 nghìn €
26/12/201929425 nghìn €
07/04/202030350 nghìn €
16/06/202131350 nghìn €
13/12/202131350 nghìn €
21/07/202232350 nghìn €
09/03/202333325 nghìn €
16/08/202333300 nghìn €
15/02/202434300 nghìn €
14/07/202434275 nghìn €
05/12/202434250 nghìn €
28/05/202535225 nghìn €
18/12/202535200 nghìn €
26/05/202636175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Borneo FC SamarindaSemen PadangChuyển nhượng—
29/06/2026Dewa United FCBorneo FC SamarindaCho mượn—
30/06/2025Borneo FC SamarindaDewa United FCChuyển nhượng—
30/04/2022Bali UnitedBorneo FC SamarindaChuyển nhượng—
10/08/2017SC Cambuur LeeuwardenBali UnitedChuyển nhượng—
23/01/2017SC TelstarSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
17/08/2015Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaSC TelstarChuyển nhượng—
16/12/2014Hokkaido Consadole SapporoPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
24/03/2014Almere City FCHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
30/06/2012FC Utrecht U21Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2009FC Utrecht U19FC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2001AZ Alkmaar YouthFC Utrecht YouthChuyển nhượng—
30/06/2000RKSV DCG Amsterdam YourhAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com