
Stefano Lilipaly là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Semen Padang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 432 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 432 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/08/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/06/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/02/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/07/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 21/12/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 16/06/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 13/12/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/07/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/03/2023 | 33 | 325 nghìn € |
| 16/08/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/02/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 14/07/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 36 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Borneo FC Samarinda | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Dewa United FC | Borneo FC Samarinda | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Borneo FC Samarinda | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Bali United | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | SC Cambuur Leeuwarden | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | SC Telstar | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2015 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2014 | Hokkaido Consadole Sapporo | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2014 | Almere City FC | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Utrecht U21 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | AZ Alkmaar Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | RKSV DCG Amsterdam Yourh | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực31