Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kodai Sano

PSV EindhovenTiền vệJPN
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Kodai Sano là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo PSV Eindhoven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
939Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
939Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—8765710011491%43%106,88
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700002185%60%006,65
Cúp Kirin2026—101200000100%50%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
394/430 (91%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
19/27 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/71 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/135 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kodai Sano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC PortoT 1-0900000046/5336/11—6,61
17/10/2026Eredivisie@ ADO Den HaagB 1-2900000042/4723/8—6,32
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RB LeipzigB 0-1900000039/4738/10—6,51
10/10/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0900010153/5827/10—7,20
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-112000015/512/4—6,44
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1450000020/2213/7—6,81
20/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 2-3900020146/5024/10—6,37
14/09/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-1901011190/9813/10—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202218150 nghìn €
05/01/202319350 nghìn €
26/06/202319450 nghìn €
14/12/202320450 nghìn €
17/03/2024201,0 triệu €
30/05/2024204,0 triệu €
13/10/2024215,0 triệu €
16/12/2024214,0 triệu €
27/05/2025214,0 triệu €
01/10/2025225,0 triệu €
01/12/2025226,0 triệu €
10/03/20262212,0 triệu €
27/05/20262212,0 triệu €
24/09/20262318,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026NEC NijmegenPSV EindhovenHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
16/08/2023Fagiano OkayamaNEC NijmegenHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/01/2022Yonago Kita High SchoolFagiano OkayamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy64
  • Sức mạnh44
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com