Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Tjoe-A-On

Willem IIHậu vệINA
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Nathan Tjoe-A-On là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Willem II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
867Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—997550028179%60%206,64
Chuỗi trận FIFA2026—115900000——00—
FIFA ASEAN Cup2026—20530000082%40%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 755 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/274 (79%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
12/38 (31%)
Chuyền dài chính xác
17/38 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
20
Phá bóng
37
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/66 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Tjoe-A-On · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamB 2-3900010027/3539/12—6,40
11/10/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 1-3810000019/2524/6—6,26
05/10/2026FIFA ASEAN Cupvs Thái LanH 1-1dự bị00000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cupvs BangladeshT 9-2dự bị00000—0———
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaH 0-08000000/112/2—6,52
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs SingaporeT 2-0450000214/1600/3—7,45
20/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 0-1700010224/3223/5V6,38
16/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 1-5900000126/3023/8—6,17
12/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 1-1900000130/4045/7—6,64
06/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-3900021337/4337/8—7,87

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20191750 nghìn €
28/06/20201850 nghìn €
15/10/20201875 nghìn €
30/12/202019150 nghìn €
11/10/202119125 nghìn €
11/01/202220125 nghìn €
22/06/202220125 nghìn €
13/09/202220300 nghìn €
10/11/202220500 nghìn €
22/06/202321500 nghìn €
20/12/202321350 nghìn €
30/05/202422350 nghìn €
29/12/202423350 nghìn €
26/05/202523350 nghìn €
15/12/202523350 nghìn €
20/05/202624450 nghìn €
24/09/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2025Swansea CityWillem IIChuyển nhượng—
29/06/2024SC HeerenveenSwansea CityCho mượn—
24/01/2024Swansea CitySC HeerenveenChuyển nhượng—
12/08/2023Excelsior SBVSwansea CityHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2019SBV Excelsior U19Excelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2018Excelsior Rotterdam U17SBV Excelsior U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Excelsior JeugdExcelsior Rotterdam U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com