Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Egy Maulana Vikri

Dewa United FCTiền đạoINA
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Egy Maulana Vikri là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Dewa United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
492Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6536610000——005,33
ASEAN Hyundai Cup2026—20900003184%50%006,76
FIFA ASEAN Cup2026—20360000078%100%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/51 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Egy Maulana Vikri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-04500000—0——6,50
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 2-26410000—0——6,99
05/10/2026FIFA ASEAN Cupvs Thái LanH 1-1190000211/120——6,37
01/10/2026FIFA ASEAN Cupvs BangladeshT 9-217000014/712/2—6,12
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaH 0-0dự bị00000—0———
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs SingaporeT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-12000000—0——6,25
16/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaT 3-18700000—0——6,05
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-28000000—0——6,20
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-07000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20191850 nghìn €
28/06/20191850 nghìn €
14/01/202019100 nghìn €
18/01/202120100 nghìn €
20/05/202120150 nghìn €
25/12/202121175 nghìn €
22/06/202221300 nghìn €
15/12/202222200 nghìn €
09/03/202322175 nghìn €
16/08/202323225 nghìn €
08/01/202423250 nghìn €
15/02/202423250 nghìn €
14/07/202424250 nghìn €
05/12/202424275 nghìn €
28/05/202524350 nghìn €
18/12/202525325 nghìn €
26/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy67
  • Sức mạnh31
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com