Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Chima Fujita

FC St. PauliTiền vệJPN
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Joel Chima Fujita là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC St. Pauli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
558Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
558Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—664981004176%42%206,68
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11600000096%0%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/218 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/50 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/26 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Chima Fujita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 1-1900010235/4617/12V6,74
11/10/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 2-0900010130/3834/13—6,70
20/09/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1740000118/2622/4—6,09
13/09/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgT 1-0901021025/3514/6—8,05
04/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-2600000025/2600/3—6,49
14/08/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2640000020/2712/6V6,12
09/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-1900000239/4612/9—6,40
16/05/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-3900020021/3305/8V5,27

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202118500 nghìn €
28/06/202119500 nghìn €
13/01/202219600 nghìn €
27/06/202220700 nghìn €
05/01/202320850 nghìn €
27/06/202321850 nghìn €
18/12/202321800 nghìn €
03/06/202422900 nghìn €
01/10/2024221,3 triệu €
10/12/2024221,8 triệu €
25/03/2025232,2 triệu €
11/06/2025233,0 triệu €
13/10/2025236,0 triệu €
18/12/2025238,0 triệu €
19/03/20262410,0 triệu €
26/05/20262410,0 triệu €
28/09/2026246,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Sint-TruidenseFC St. PauliHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
26/07/2023Yokohama F. MarinosSint-TruidenseChuyển nhượng—
08/01/2022Tokushima VortisYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
12/01/2021Tokyo VerdyTokushima VortisChuyển nhượng—
31/01/2020Tokyo Verdy U18Tokyo VerdyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy57
  • Sức mạnh45
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com