Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shunsuke Mito

Sparta RotterdamTiền đạoJPN
24Tuổi
163Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Shunsuke Mito là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—554230025085%48%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/110 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shunsuke Mito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleH 2-2900050225/2816/12—6,41
29/08/2026Eredivisie@ Excelsior SBVB 1-2900000128/3212/4—6,41
22/08/2026Eredivisievs FC UtrechtH 3-3900100214/1922/5—6,65
15/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 3-1760100114/1524/6—7,29
09/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-1770000113/1602/6—6,24
17/05/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 2-3710031122/2526/9—6,25
10/05/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-4900040012/1704/6—6,17
03/05/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 2-2901061420/2917/10—8,20
23/04/2026Eredivisie@ SC TelstarB 1-411000001/20——6,29
11/04/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 0-2580011016/2012/8—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20211825 nghìn €
27/06/202118150 nghìn €
12/01/202219250 nghìn €
27/06/202219400 nghìn €
05/01/202320500 nghìn €
26/06/202320650 nghìn €
27/02/202421750 nghìn €
30/05/202421800 nghìn €
16/12/202422650 nghìn €
27/05/202522850 nghìn €
01/12/202523800 nghìn €
10/03/2026232,0 triệu €
27/05/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com