
Beckham Putra Nugraha
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Beckham Putra Nugraha là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persib Bandung.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,13 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 60% | 50% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 4,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ FC Seoul | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Singapore | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,32 |
| 03/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 31/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Đông Timor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Campuchia | T 5-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 35/39 | 1 | 1/11 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 13/12/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 21/07/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 09/03/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/08/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 15/02/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 14/07/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy70
- Sức mạnh37
- Thể lực43