Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thom Haye

Persib BandungTiền vệINA
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Thom Haye là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persib Bandung.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
12Đá chính
995Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
497Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6542210200——105,42
Cúp C2 châu Á2026-2027—21910002183%68%106,63
Cúp Shopee2026-2027—10140000081%—006,50
ASEAN Hyundai Cup2026—4436010314585%51%107,43
FIFA ASEAN Cup2026—321080003080%25%016,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 5,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/49 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/235 (85%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
10/30 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/24 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/39 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/47 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thom Haye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-18100000—0———
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-03301000—0——6,70
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Thể Công – ViettelT 1-0900021540/45511/16V7,20
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCH 2-29000000—0——5,80
08/10/2026Cúp Shopee@ Port FCT 3-1140000013/160——6,50
05/10/2026FIFA ASEAN Cupvs Thái LanH 1-1450010128/3401/2—6,45
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaH 0-037001006/801/5Đ5,76
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs SingaporeT 2-026001004/500/1—6,80
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-17910000—0—V7,55
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ FC SeoulT 1-01000001/40——6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20121750 nghìn €
10/01/201317100 nghìn €
11/06/201318150 nghìn €
09/02/201419150 nghìn €
10/08/201419150 nghìn €
01/11/201419600 nghìn €
15/02/201520800 nghìn €
30/06/2015201,0 triệu €
10/11/2015201,2 triệu €
04/02/2016201,2 triệu €
14/07/2016211,0 triệu €
17/01/2017211,0 triệu €
06/06/2017221,0 triệu €
16/01/2018221,0 triệu €
11/06/2018231,0 triệu €
16/01/201923800 nghìn €
04/06/201924600 nghìn €
17/12/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
28/06/202025400 nghìn €
30/12/202025375 nghìn €
11/10/202126700 nghìn €
11/01/202226900 nghìn €
07/06/2022271,3 triệu €
10/11/2022271,5 triệu €
16/03/2023282,0 triệu €
22/06/2023282,5 triệu €
14/12/2023283,0 triệu €
30/05/2024293,0 triệu €
16/12/2024291,5 triệu €
27/05/2025301,0 triệu €
18/12/2025301,0 triệu €
26/05/202631900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy63
  • Sức mạnh49
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com