
Ole Romeny là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
826Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 315 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 75% | 42% | 0 | 1 | 6,49 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 356 | 1 | 1 | 4 | 14 | 2 | 83% | 43% | 1 | 0 | 7,24 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 155 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/61 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/107 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 155 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | H 1-1 | 109 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 24/29 | 4 | 6/13 | — | 6,30 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 9-2 | 90 | 0 | 4 | 6 | 1 | 7 | 37/44 | 0 | 4/7 | V | 9,30 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/10 | — | 6,15 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Singapore | T 2-0 | 75 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 20/23 | 2 | 5/7 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/10 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 1-5 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 3/8 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | Đ | 5,47 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/16 | 2 | 5/10 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/11 | 0 | 5/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/01/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 375 nghìn € |
| 13/09/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Oxford United | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | FC Utrecht | Oxford United | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Emmen | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | NEC Nijmegen | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Willem II | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 29/09/2020 | NEC Nijmegen | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | N.E.C. Nijmegen Youth | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NEC Nijmegen U17 | N.E.C. Nijmegen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | NEC Nijmegen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | DVOL Lent Youth | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh27
- Thể lực31