Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuito Suzuki

SC FreiburgTiền vệJPN
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Yuito Suzuki là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
625Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—553874008587%40%317,32
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001090%66%006,72
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11690001175%0%106,47
Cúp Kirin2026—116800021100%75%006,83
World Cup2026—101100000100%50%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/117 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/40 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/25 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuito Suzuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-2900010127/3012/3—6,72
11/10/2026Bundesligavs Schalke 04T 2-1640000014/1814/7Đ6,02
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-1dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-0680021025/2523/4—6,83
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1770010230/3602/4—6,44
19/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2831021416/1926/11—8,02
12/09/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 5-0780011224/2703/5—6,57
05/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 1-0820020121/2302/10V6,62
30/08/2026Bundesligavs SV Werder BremenT 4-1803033127/3001/7—9,37

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 24,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202119300 nghìn €
28/06/202119350 nghìn €
13/01/202220500 nghìn €
27/06/202220700 nghìn €
05/01/202321700 nghìn €
26/06/202321600 nghìn €
20/12/202322900 nghìn €
09/06/2024226,0 triệu €
08/12/2024237,0 triệu €
15/06/20252310,0 triệu €
18/12/20252415,0 triệu €
19/03/20262418,0 triệu €
26/05/20262424,0 triệu €
01/10/20262428,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Brondby IFSC FreiburgHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
10/08/2023Shimizu S-PulseBrondby IFHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2023RC Strasbourg AlsaceShimizu S-PulseCho mượn—
26/01/2023Shimizu S-PulseRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
31/01/2020Funabashi Municipal High SchoolShimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com