Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yakob Sayuri

Java United F.C.Tiền đạoINA
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yakob Sayuri là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Java United F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5543600100——006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yakob Sayuri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengH 1-19000000—0——6,65
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 3-29000000—0——6,35
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-19000000—0——6,45
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-39000000—0——6,10
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCH 1-17601000—0——6,65
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs MozambiqueT 1-0dự bị00000—0———
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs OmanT 3-02700000—0——6,20
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 1-19000000—0—V5,65
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 0-29000000—0——6,10
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 5-27410000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €20192024
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/04/20192150 nghìn €
26/12/20192275 nghìn €
16/06/202123200 nghìn €
13/12/202124175 nghìn €
21/07/202224175 nghìn €
09/03/202325225 nghìn €
16/08/202325225 nghìn €
08/01/202426275 nghìn €
15/02/202426275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Persatuan Sepakbola MakassarMalut United FCChuyển nhượng—
31/01/2020Barito PuteraPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
13/01/2019Persewar WaropenBarito PuteraChuyển nhượng—
30/06/2018Persemi MimikaPersewar WaropenChuyển nhượng—
31/12/2017Persewar WaropenPersemi MimikaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy69
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com