
Yakob Sayuri là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Java United F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 436 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mozambique | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Oman | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | T 5-2 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/07/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 08/01/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 15/02/2024 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Persatuan Sepakbola Makassar | Malut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Barito Putera | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Persewar Waropen | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Persemi Mimika | Persewar Waropen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Persewar Waropen | Persemi Mimika | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy69
- Sức mạnh42
- Thể lực39