Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Struick

Dewa United FCTiền đạoINA
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Rafael Struick là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Dewa United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6441710000——106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Struick · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-04500000—0——6,50
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 2-22600000—0——6,50
20/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-18500000—0—V6,05
16/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaT 3-18700000—0——6,80
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-29000000—0——5,60
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-08410000—0——6,59
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedB 0-12700000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 0-14500000—0——6,30
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-0600000—0——6,50
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 1-06400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221925 nghìn €
03/07/20232075 nghìn €
07/01/20242075 nghìn €
09/06/20242175 nghìn €
08/01/202521200 nghìn €
02/06/202522150 nghìn €
18/12/202522150 nghìn €
26/05/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh31
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com