
Mao Hosoya là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Tiểu sử Mao Hosoya
Tiền đạo Mao Hosoya đang khoác áo Kashiwa Reysol, mang quốc tịch Japan và 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 293 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,26. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải và sinh ngày 07/09/2001. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,5 triệu €, cao nhất là 1,8 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 162 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 72% | 21% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 111 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/19 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 111 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Port FC | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 4-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 38 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 5,77 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 550 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2024 | 22 | 1,6 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 1,6 triệu € |
| 28/05/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh35
- Thể lực48