
Kota Tawaratsumida là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 322 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 82% | 46% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/105 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-0 | 67 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 24/27 | 0 | 0/3 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/19 | 1 | 4/8 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 1-0 | 58 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 1/4 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 3 | 4/6 | — | 5,99 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 3/6 | — | 6,63 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 2/3 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực31