Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaishu Sano

1. FSV Mainz 05Tiền vệJPN
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Kaishu Sano là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.062Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1062Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665290025088%45%106,74
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001088%25%007,13
World Cup2026—332701011190%36%107,16
Cúp Kirin2026—221730000092%72%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/259 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
19
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/57 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/76 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/137 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/127 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
11
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaishu Sano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Schalke 04T 1-0900000238/4837/15V6,35
10/10/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 3-4810010024/2704/8—6,31
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-1870000172/7625/8—6,90
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-0860000046/5148/10—6,92
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1770000039/4501/2—6,51
19/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3900110242/4801/5—6,96
12/09/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-3900010250/5836/11—6,22
06/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 5-0880100224/2525/11—7,70
29/08/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 0-0900020152/5313/7—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 50,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191825 nghìn €
27/12/201918250 nghìn €
26/01/202120500 nghìn €
27/06/202120500 nghìn €
12/01/202221650 nghìn €
27/06/202221700 nghìn €
05/01/202322750 nghìn €
27/06/202322800 nghìn €
08/01/2024231,0 triệu €
11/06/2024231,5 triệu €
08/10/2024232,5 triệu €
19/12/2024237,0 triệu €
26/03/20252417,0 triệu €
04/06/20252420,0 triệu €
13/10/20252425,0 triệu €
18/12/20252425,0 triệu €
26/05/20262540,0 triệu €
21/07/20262550,0 triệu €
01/10/20262540,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2024Kashima Antlers1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
08/01/2023Machida ZelviaKashima AntlersChuyển nhượng—
31/01/2019Yonago Kita High SchoolMachida ZelviaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh68
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com