
Hiroki Sekine là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Holstein Kiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 719 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 88% | 60% | 2 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 55% | 1 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/430 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/81 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/43 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 3/7 | — | 6,64 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/70 | 5 | 11/13 | — | 6,98 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 3 | 6/11 | V | 5,80 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 1 | 6/12 | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 6 | 8/14 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/59 | 3 | 5/9 | — | 7,13 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV 1860 München | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 5/9 | V | 7,12 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 69/75 | 1 | 5/7 | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/61 | 2 | 5/8 | V | 6,60 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-3 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 4/4 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade DE Reims | Holstein Kiel | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 11/01/2025 | Kashiwa Reysol | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 31/01/2024 | Takushoku University | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Shizuoka Gakuen High School | Takushoku University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực51