
Justin Hubner là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Fortuna Sittard.
Tiểu sử Justin Hubner
Justin Hubner là hậu vệ người Indonesia, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Fortuna Sittard. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 1181 phút thi đấu, điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Wolverhampton U21 đến Fortuna Sittard ngày 28/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.279Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1279Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 46% | 2 | 0 | 6,35 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 371 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 88% | 44% | 2 | 0 | 6,93 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 279/333 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/52 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/227 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 3/5 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 2/4 | — | 6,03 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | H 1-1 | 101 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 77/88 | 0 | 2/8 | V | 6,23 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 9-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 66/68 | 1 | 3/5 | — | 8,09 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 5 | 7/14 | V | 6,31 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Singapore | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 1/2 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/69 | 0 | 3/7 | — | 6,86 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/32 | 0 | 0/4 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 0 | 3/5 | V | 6,22 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 3/8 | V | 5,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Wolverhampton U21 | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Cerezo Osaka | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 11/03/2024 | Wolverhampton U21 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | FC Den Bosch U17 | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Den Bosch Reserves | FC Den Bosch U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brabant United Youth | FC Den Bosch Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực63