Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mees Hilgers

SC HeerenveenHậu vệINA
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mees Hilgers là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo SC Heerenveen.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mees Hilgers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs Excelsior SBVT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 0-2dự bị00000—0———
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Nhật BảnB 0-6900000024/2935/10—6,06
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Trung QuốcT 1-0dự bị00000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 1-5600000037/4424/5—5,61
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Trung QuốcB 1-2450000033/4111/6—6,01
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ BahrainH 2-2900000025/3428/14—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20211975 nghìn €
18/05/20212075 nghìn €
03/10/202120200 nghìn €
04/01/2022201,0 triệu €
07/06/2022212,5 triệu €
13/09/2022214,0 triệu €
10/11/2022214,5 triệu €
22/06/2023224,5 triệu €
14/12/2023225,0 triệu €
17/03/2024226,0 triệu €
30/05/2024237,0 triệu €
13/10/20242310,0 triệu €
16/12/2024239,0 triệu €
27/03/2025237,0 triệu €
27/05/2025246,5 triệu €
01/10/2025245,0 triệu €
01/12/2025244,0 triệu €
27/05/2026253,0 triệu €
24/09/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026FC Twente EnschedeSC HeerenveenHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
16/10/2020FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2020FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2018FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Sparta Nijkerk YouthFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy37
  • Sức mạnh60
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com