
Dean Ruben James là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
921Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
921Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 702 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 87% | 50% | 1 | 0 | 6,63 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 219 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 87% | 50% | 1 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/295 (87%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 17/48 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/51 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/58 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 0/2 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 32/35 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 25/26 | 2 | 3/3 | V | 9,00 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 9-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 2/7 | — | 6,73 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Singapore | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 4/7 | — | 6,93 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 3 | 7/11 | — | 6,79 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/30 | 0 | 0/5 | — | 6,58 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/27 | 2 | 7/10 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 4/7 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 23/03/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/03/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2023 | Volendam | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Volendam U19 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Volendam U17 | FC Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Volendam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax Amsterdam Youth | FC Volendam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh52
- Thể lực41