Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emil Audero

Rayo VallecanoThủ mônINA
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Emil Audero là thủ môn 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Rayo Vallecano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
570Phút
18Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—44360153765%100%006,83
FIFA ASEAN Cup2026—2221030395%100%006,43
Chuỗi trận FIFA——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,83

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/129 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/54 (24%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,43

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/47 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chuỗi trận FIFA · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emil Audero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga@ GetafeH 1-19031121/2901/1—7,38
05/10/2026FIFA ASEAN Cupvs Thái LanH 1-112020128/2901/1—6,78
01/10/2026FIFA ASEAN Cupvs BangladeshT 9-29010017/180——6,08
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaH 0-0dự bị000—0———
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs SingaporeT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026La Liga@ CA OsasunaH 1-19021116/240——6,87
16/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-19030328/490——6,47
13/09/2026La Liga@ Real MadridB 1-49071020/270——6,60
05/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 3-2dự bị000—0———
30/08/2026Serie A@ NapoliT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,3 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 2,8 triệu €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/201316100 nghìn €
23/06/201417100 nghìn €
16/06/201518175 nghìn €
03/01/201618200 nghìn €
14/07/201619300 nghìn €
01/01/201719300 nghìn €
07/06/201720500 nghìn €
20/12/2017201,3 triệu €
17/06/2018213,0 triệu €
11/10/2018215,0 triệu €
19/12/2018218,0 triệu €
28/02/20192215,0 triệu €
05/06/20192215,0 triệu €
11/12/20192215,0 triệu €
07/04/20202312,0 triệu €
24/08/20202310,0 triệu €
28/12/20202310,0 triệu €
02/06/20212414,0 triệu €
27/12/20212412,0 triệu €
14/03/2022257,0 triệu €
06/06/2022256,0 triệu €
10/11/2022256,0 triệu €
14/06/2023266,0 triệu €
19/12/2023266,0 triệu €
04/06/2024275,0 triệu €
17/12/2024275,0 triệu €
01/06/2025283,2 triệu €
22/12/2025283,2 triệu €
28/05/2026292,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ComoRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2026CremoneseComoCho mượn—
26/07/2025ComoCremoneseChuyển nhượng—
29/06/2025PalermoComoCho mượn—
02/02/2025ComoPalermoChuyển nhượng—
29/07/2024SampdoriaComoHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2024Inter MilanSampdoriaCho mượn—
09/08/2023SampdoriaInter MilanChuyển nhượng—
30/06/2019JuventusSampdoriaHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
29/06/2019SampdoriaJuventusCho mượn—
16/07/2018JuventusSampdoriaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2018VeneziaJuventusCho mượn—
07/07/2017JuventusVeneziaChuyển nhượng—
30/06/2015Juventus U19JuventusChuyển nhượng—
30/06/2013Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Juventus YouthJuventus U17Chuyển nhượng—
30/06/2008UnknownJuventus YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 181
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 381
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com