
Marselino Ferdinan
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Marselino Ferdinan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mozambique | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 3/4 | — | 6,86 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-6 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 3/9 | — | 5,81 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bahrain | T 1-0 | 73 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/13 | V | 6,20 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | B 1-5 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 3/6 | — | 6,46 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | T 2-0 | 78 | 2 | 0 | 5 | 4 | 0 | 7/11 | 4 | 7/17 | — | 9,39 |
| 15/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 3/6 | — | 5,88 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/10 | — | 6,07 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bahrain | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 3/7 | V | 6,02 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 3 | 3/7 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2021 | 16 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 17 | 175 nghìn € |
| 21/07/2022 | 17 | 225 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/09/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/03/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Oxford United | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Trencin | Oxford United | Cho mượn | — |
| 05/09/2025 | Oxford United | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | KMSK Deinze | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Persebaya Surabaya | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2021 | Persebaya Surabaya Youth | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Football School (Indonesia) | Persebaya Surabaya Youth | Chuyển nhượng | — |