Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuto Machino

Borussia MonchengladbachTiền đạoJPN
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Shuto Machino là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
136Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—401161106169%42%306,49
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10200000060%0%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/26 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuto Machino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs TSG HoffenheimB 1-239000007/1004/8V6,38
11/10/2026Bundesliga@ FC KölnB 1-226001015/700/3V6,18
19/09/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 3-46104101/102/3V7,51
12/09/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 0-545001005/802/5—5,88
05/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergB 3-4dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-3dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ TSV Schott MainzT 5-020000013/500/3—6,55
30/06/2026World Cup@ BrazilB 1-212000003/301/5—6,24
26/06/2026World Cupvs Thụy ĐiểnH 1-1dự bị00000—0———
15/06/2026World Cup@ Hà LanH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191950 nghìn €
27/12/201920300 nghìn €
28/01/202121500 nghìn €
28/06/202121500 nghìn €
13/01/202222500 nghìn €
27/06/202222700 nghìn €
13/11/2022231,2 triệu €
05/01/2023231,2 triệu €
27/06/2023231,5 triệu €
14/12/2023241,5 triệu €
05/06/2024242,0 triệu €
08/10/2024253,5 triệu €
19/12/2024253,0 triệu €
26/03/2025253,5 triệu €
04/06/2025255,0 triệu €
13/10/2025267,0 triệu €
18/12/2025267,0 triệu €
19/03/2026265,0 triệu €
26/05/2026264,0 triệu €
01/10/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2025Holstein KielBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2023Shonan BellmareHolstein KielHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
08/01/2021Giravanz KitakyushuShonan BellmareChuyển nhượng—
31/01/2020Yokohama F. MarinosGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
30/01/2020Giravanz KitakyushuYokohama F. MarinosCho mượn—
31/01/2019Yokohama F. MarinosGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
31/01/2018Riseisha High SchoolYokohama F. MarinosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh19
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com