Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joey Pelupessy

KVSK LommelTiền vệINA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Joey Pelupessy là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo KVSK Lommel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.131Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—776300002087%60%006,58
FIFA ASEAN Cup2026—443900002194%60%006,90
Chuỗi trận FIFA2026—2111100100——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——116000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/215 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
9
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/202 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/20 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 111 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joey Pelupessy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026FIFA ASEAN Cupvs Thái LanH 1-11200000063/7022/4—7,15
01/10/2026FIFA ASEAN Cupvs BangladeshT 9-2900021159/5911/1—6,79
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaH 0-0900000026/2913/3—6,62
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs SingaporeT 2-0900000043/4400/2—7,04
20/09/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenH 0-0900000031/3512/5—6,57
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-5900000132/3703/3—6,50
05/09/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 0-1900000021/2235/7—6,68
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 1-0900000033/3903/5—6,59
23/08/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 4-0900010126/2711/1—7,05
17/08/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-1900010024/2700/2—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20121950 nghìn €
11/01/201319200 nghìn €
01/06/201320300 nghìn €
10/02/201420300 nghìn €
10/08/201421300 nghìn €
10/02/201521300 nghìn €
30/06/201522350 nghìn €
10/11/201522600 nghìn €
04/02/201622850 nghìn €
14/07/201623850 nghìn €
17/01/2017231,2 triệu €
06/06/2017241,2 triệu €
16/01/2018241,5 triệu €
23/09/2018251,5 triệu €
27/06/2019261,5 triệu €
16/10/2019261,0 triệu €
26/02/202026750 nghìn €
07/04/202026600 nghìn €
14/10/202027500 nghìn €
09/03/202127500 nghìn €
29/06/202128500 nghìn €
11/10/202128500 nghìn €
03/01/202228550 nghìn €
30/03/202228350 nghìn €
13/09/202229550 nghìn €
10/11/202229600 nghìn €
16/03/202329450 nghìn €
22/06/202330375 nghìn €
07/01/202430350 nghìn €
09/06/202431300 nghìn €
16/12/202431300 nghìn €
23/04/202531250 nghìn €
17/12/202532250 nghìn €
29/04/202632250 nghìn €
07/10/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com