
Jay Idzes là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 46% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/102 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 3/5 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 2/3 | V | 6,18 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 0 | 1/5 | — | 6,55 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Parma | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
| 03/05/2026 | Serie A | vs AC Milan | T 2-0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 7,03 |
| 26/04/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 17/04/2026 | Serie A | vs Como | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 4/5 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 375 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 375 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 375 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/09/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 24/03/2024 | 23 | 1,4 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 7,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2025 | Venezia | Sassuolo | Hết hạn mượn 8.1M € | 8,1 triệu € |
| 30/06/2023 | Go Ahead Eagles | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | FC Eindhoven | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2018 | FC Eindhoven U19 | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Eindhoven U17 | FC Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VVV-Venlo U17 | FC Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VVV-Venlo Youth | VVV-Venlo U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Jong PSV Eindhoven Youth | VVV-Venlo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Mifano Jeugd | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh75
- Thể lực68