Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maarten Paes

AFC AjaxThủ mônINA
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Maarten Paes là thủ môn 28 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
6Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—119030086%—006,57
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—
FIFA ASEAN Cup2026—2218032450%100%006,68
Chuỗi trận FIFA——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/22 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/51 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/29 (17%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chuỗi trận FIFA · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maarten Paes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ GroningenT 5-2dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 1-2dự bị000—0———
11/10/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-1dự bị000—0———
05/10/2026FIFA ASEAN Cupvs Thái LanH 1-1dự bị000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cupvs BangladeshT 9-2dự bị000—0———
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaH 0-09022212/3401/1—6,82
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs SingaporeT 2-09010014/170——6,55
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2dự bị000—0———
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-19030019/220——6,57
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20171950 nghìn €
28/02/20181950 nghìn €
28/06/201820100 nghìn €
27/12/201820150 nghìn €
20/01/201920150 nghìn €
11/06/201921200 nghìn €
18/09/201921900 nghìn €
17/12/2019211,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
13/10/2020221,3 triệu €
08/03/2021221,0 triệu €
18/05/202123800 nghìn €
03/10/202123900 nghìn €
04/01/202223900 nghìn €
07/11/2022241,2 triệu €
21/08/2023251,2 triệu €
17/12/2023251,2 triệu €
12/06/2024261,5 triệu €
11/12/2024261,8 triệu €
04/06/2025271,8 triệu €
10/12/2025271,5 triệu €
27/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026FC DallasAFC AjaxHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
06/07/2022FC UtrechtFC DallasHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022FC DallasFC UtrechtCho mượn—
19/01/2022FC UtrechtFC DallasChuyển nhượng—
30/06/2019FC Utrecht U21FC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2018NEC NijmegenFC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2016N.E.C. Nijmegen YouthNEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2015NEC Nijmegen U17N.E.C. Nijmegen YouthChuyển nhượng—
30/06/2012VV Union YouthNEC Nijmegen Amateurs YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com