
Ernando Ari Sutaryadi
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Ernando Ari Sutaryadi là thủ môn 24 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persebaya Surabaya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
3,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,02 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 4 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 3,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 4 trận ra sân, 226 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/07/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 08/01/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/02/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/07/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 150
- Chỉ số 211
- Chỉ số 451
- Chỉ số 343