
Jordi Amat
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Jordi Amat là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,45 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 55% | 0 | 0 | 7,26 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/181 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 5-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 9-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Singapore | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/05/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/08/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/12/2010 | 18 | 600 nghìn € |
| 03/02/2011 | 18 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2011 | 19 | 2,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 19 | 2,0 triệu € |
| 11/08/2012 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 15/10/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 11/04/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 17/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 14/11/2024 | 32 | 750 nghìn € |
| 13/05/2025 | 33 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Johor Darul Ta'zim FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KAS Eupen | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rayo Vallecano | KAS Eupen | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2020 | KAS Eupen | Rayo Vallecano | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Rayo Vallecano | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Swansea City | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Real Betis | Swansea City | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Swansea City | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RCD Espanyol de Barcelona | Swansea City | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 29/06/2013 | Rayo Vallecano | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | RCD Espanyol de Barcelona | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2010 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực49