Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yance Sayuri

Java United F.C.Hậu vệINA
29Tuổi
165Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Yance Sayuri là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Java United F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4434000000——006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yance Sayuri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengH 1-18900000—0——6,90
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-18200000—0——6,70
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-37900000—0——5,90
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCH 1-19000000—0——5,90
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 1-19000000—0—V6,25
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 0-29000000—0——6,40
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 5-29001000—0——6,30
28/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 7-07400000—0———
23/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-29000000—0——6,20
19/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-49000000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €20212024
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20212325 nghìn €
13/12/20212450 nghìn €
21/07/202224150 nghìn €
09/03/202325200 nghìn €
16/08/202325225 nghìn €
15/02/202426250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Persatuan Sepakbola MakassarMalut United FCChuyển nhượng—
19/03/2021Persemi MimikaPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com