- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa City · Trọng tài: Koichiro Fukushima · Nắng 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.82 / 1.97
Kashiwa Reysol thắng Vissel Kobe 4-2 trên sân nhà Sankyo Frontier Kashiwa Stadium.
Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe 4-2 — J1 Nhật Bản 09/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Sachiro Toshimathay Seiya Baba 18'
-
⚽ Shota Fujio
27'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Jean Patric Lima dos Reisthay Katsuya Nagato
-
⚽ Hinata Yamauchikiến tạo: Sachiro Toshima
53'
2 - 0 - 58' 🔁 João Victor Andrade Caetanothay Tetsushi Yamakawa
-
⚽ Tojiro Kubokiến tạo: Yoshio Koizumi
64'
3 - 0 - 🔁 Kengo Nagaithay Tomoya Wakahara 71'
- 🔁 Kenshin Yubathay Keita Endo 71'
- 🔁 Yusuke Segawathay Hinata Yamauchi 71'
- 72' 🔁 Yuan Iwamotothay Yoshinori Muto
- 72' 🔁 Ren Komatsuthay Gotoku Sakai
- 76' 🔁 Nanasei Iinothay Issei Takahashi
-
81'
3 - 1 ⚽ Ren Komatsukiến tạo: Diego Jara Rodrigues - 🔁 Mao Hosoyathay Shota Fujio 84'
- 🔁 Wataru Haradathay Tojiro Kubo 84'
-
⚽ Yusuke Segawa
84'
4 - 1 -
88'
4 - 2 ⚽ Diego Jara Rodrigueskiến tạo: Nanasei Iino - 91+1' 🟨 Michael Skibbe
- 🟨 Wataru Harada 91+1'
- 103' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 8Tổng cú sút16
- 6Sút trúng đích6
- 5Sút không trúng đích6
- 16Sút trong vòng cấm15
- 5Sút bị chặn3
- 4Phạt góc2
- 32Tấn công nguy hiểm74
- 83Tấn công136
- 419Chuyền520
- 329Chuyền chính xác406
- 4Chuyền then chốt7
- 14Chuyền dài9
- 11Rê bóng24
- 23Tạt bóng20
- 56Tranh chấp57
- 63Tắc bóng20
- 63Cản phá68
- 11Cứu thua10
- 9Phạm lỗi7
- 13Bị phạm lỗi30
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Vissel Kobe kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kashiwa Reysol ép sân · cột hướng xuống: Vissel Kobe ép sân. Kashiwa Reysol kiểm soát thế trận 44% thời gian, Vissel Kobe 44%.
Kashiwa ReysolVissel Kobe| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-4-2
Kashiwa Reysol · HLV Ricardo Rodríguez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 6.42 |
| 4 | Taiyo Koga © | Hậu vệ | 6.94 |
| 26 | Daiki Sugioka | Hậu vệ | 6.56 |
| 88 | Seiya Baba | Hậu vệ | 6.46 |
| 5 | Keita Endo | Tiền vệ | 6.41 |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ | 7.48 |
| 21 | Yudai Konishi | Tiền vệ | 6.24 |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ | 7.34 |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Tiền vệ | 6.79 |
| 87 | Hinata Yamauchi | Tiền vệ | 7.66 |
| 15 | Shota Fujio | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Yusuke Segawa | Tiền vệ |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ |
| 29 | Kengo Nagai | Thủ môn |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ |
| 16 | Koya Yuruki | Tiền vệ |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ |
| 44 | Kenshin Yuba | Tiền vệ |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo |
Vissel Kobe · HLV Michael Skibbe
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 6.13 |
| 3 | Matheus Thuler | Hậu vệ | 6.59 |
| 4 | Tetsushi Yamakawa © | Hậu vệ | 6.18 |
| 15 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ | 7.4 |
| 17 | Issei Takahashi | Hậu vệ | 5.83 |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ | 5.91 |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền vệ | 5.86 |
| 24 | Gotoku Sakai | Tiền vệ | 5.97 |
| 41 | Katsuya Nagato | Tiền vệ | 5.54 |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo | 5.96 |
| 94 | Erik Nascimento de Lima | Tiền đạo | 6.57 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ |
| 26 | Jean Patric Lima dos Reis | Tiền đạo |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo |
| 16 | João Victor Andrade Caetano | Hậu vệ |
| 23 | Yuan Iwamoto | Tiền vệ |
| 71 | Shuichi Gonda | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | Kohei Tezuka | Chấn thương | Knee injury |
| Kashiwa Reysol | Yuto Yamada | Chấn thương | Knee injury |
| Kashiwa Reysol | Tomoaki Okubo | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Kashiwa Reysol | Koki Kumasaka | Chấn thương | Knee injury |
| Vissel Kobe | Takahiro Ogihara | Chấn thương | Knee injury |
| Vissel Kobe | Takuya Iwanami | Treo giò | Inactive |
| Vissel Kobe | Daiju Sasaki | Chấn thương | Knee injury |
| Vissel Kobe | Niina Tominaga | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.82 | 1.97 | 1.00 | 51 | 451.00 | 6.5 | 8.40 | 1.08 | 6.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.98 | 1.83 | 18:01 08/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/09/2025 | JPN J1 | Vissel Kobe – Kashiwa Reysol | 0–0 |
| 31/05/2025 | JPN J1 | Kashiwa Reysol – Vissel Kobe | 1–3 |
| 30/11/2024 | JPN J1 | Kashiwa Reysol – Vissel Kobe | 1–1 |
| 21/08/2024 | JPN Emperor's Cup | Kashiwa Reysol – Vissel Kobe | 0–1 |
| 02/03/2024 | JPN J1 | Vissel Kobe – Kashiwa Reysol | 0–1 |
| 19/08/2023 | JPN J1 | Vissel Kobe – Kashiwa Reysol | 1–1 |
| 20/05/2023 | JPN J1 | Kashiwa Reysol – Vissel Kobe | 1–1 |
| 30/07/2022 | JPN J1 | Vissel Kobe – Kashiwa Reysol | 0–1 |
| 13/07/2022 | JPN Emperor's Cup | Vissel Kobe – Kashiwa Reysol | 2–1 |
| 18/06/2022 | JPN J1 | Kashiwa Reysol – Vissel Kobe | 3–1 |
Phong độ gần đây
Kashiwa Reysol
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | J.League Cup | Kashiwa Reysol – Gamba Osaka | 3–3 | H |
| 23/09/2026 | JPN Emperor's Cup | Kashiwa Reysol – FC Imabari | 4–0 | T |
| 20/09/2026 | JPN J1 | Machida Zelvia – Kashiwa Reysol | 2–4 | T |
| 16/09/2026 | AFC Champions League Elite | Jeonbuk Hyundai Motors – Kashiwa Reysol | 2–1 | B |
| 11/09/2026 | JPN J1 | Kyoto Sanga – Kashiwa Reysol | 2–3 | T |
Vissel Kobe
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | JPN Emperor's Cup | Vissel Kobe – Sagan Tosu | 1–0 | T |
| 20/09/2026 | JPN J1 | Gamba Osaka – Vissel Kobe | 0–1 | T |
| 16/09/2026 | AFC Champions League Elite | Port FC – Vissel Kobe | 1–2 | T |
| 11/09/2026 | JPN J1 | Vissel Kobe – Kashima Antlers | 2–1 | T |
| 06/09/2026 | JPN J1 | Vissel Kobe – V-Varen Nagasaki | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 9 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 09/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sankyo Frontier Kashiwa Stadium (Kashiwa City).
- Kết quả Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe là bao nhiêu?
- Kashiwa Reysol thắng Vissel Kobe 4-2; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 17, hòa 6, Vissel Kobe thắng 7. Lần gần nhất ngày 12/09/2025 (JPN J1) Vissel Kobe 0-0 Kashiwa Reysol.
- Phong độ Kashiwa Reysol và Vissel Kobe trước trận?
- Kashiwa Reysol: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWL); Vissel Kobe: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe?
- Kashiwa Reysol ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Vissel Kobe dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:00 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

