Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomoya Wakahara

Kashiwa ReysolThủ mônJPN
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Tomoya Wakahara là thủ môn 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
174Phút
1Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—3317414473%100%005,73
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 5,73

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/42 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomoya Wakahara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-313001—0——4,78
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-27114013/2003/3—6,42
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaT 4-29000018/220——6,00
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-2dự bị000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-2dự bị000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0dự bị000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-1dự bị000—0———
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-2dự bị000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoT 3-0dự bị000—0———
02/05/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 0-29040132/360——6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201919100 nghìn €
22/05/201919200 nghìn €
26/06/201919200 nghìn €
27/12/201920250 nghìn €
26/01/202121450 nghìn €
27/06/202121550 nghìn €
13/01/202222500 nghìn €
27/06/202222450 nghìn €
05/01/202323350 nghìn €
27/06/202323400 nghìn €
21/02/202424375 nghìn €
11/06/202424300 nghìn €
11/12/202424350 nghìn €
25/06/202525300 nghìn €
14/12/202525250 nghìn €
02/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026JEF United Ichihara ChibaKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2025Kyoto SangaJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
30/01/2025V-Varen NagasakiKyoto SangaCho mượn—
31/01/2024Kyoto SangaV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/01/2018Kyoto Sanga U18Kyoto SangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com