Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issei Takahashi

Vissel KobeTiền vệJPN
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Issei Takahashi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
657Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
657Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—865671009275%70%006,73
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900014083%80%007,07
Cúp Thiên Hoàng——219100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/264 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
8/33 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/70 (70%)
Không chiến thắng / thua
17 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/42 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issei Takahashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4760010030/3814/9—5,83
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 1-0900010018/2516/11—6,85
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Port FCT 2-1900140235/4204/5—7,07
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-1900010124/3719/13—6,39
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 3-1900011140/5538/11—6,44
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0891031227/3719/11—8,23
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 1-01000003/302/2—6,86
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-1900000038/4849/11—6,70
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 2-2410020018/2112/2—6,51
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171825 nghìn €
04/01/201819250 nghìn €
04/01/201920200 nghìn €
26/06/201921200 nghìn €
27/12/201921150 nghìn €
26/01/202122200 nghìn €
27/06/202123300 nghìn €
12/01/202223350 nghìn €
27/06/202224300 nghìn €
05/01/202324250 nghìn €
26/06/202325225 nghìn €
21/02/202425300 nghìn €
11/06/202426400 nghìn €
11/12/202426375 nghìn €
25/06/202527450 nghìn €
14/12/202527700 nghìn €
02/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026JEF United Ichihara ChibaVissel KobeChuyển nhượng—
30/01/2020Montedio YamagataJEF United Ichihara ChibaCho mượn—
31/01/2019JEF United Ichihara ChibaMontedio YamagataChuyển nhượng—
30/01/2019Renofa YamaguchiJEF United Ichihara ChibaCho mượn—
08/02/2018JEF United Ichihara ChibaRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/01/2017Aomori Yamada High SchoolJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com