
Jean Patric Lima dos Reis
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Jean Patric Lima dos Reis là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
205Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 186 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 66% | 43% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/42 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 95 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,67 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 4/6 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 1-0 | 17 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2/4 | 1 | 2/5 | — | 7,18 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 6/13 | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 5-0 | 16 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 7,12 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2019 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Cerezo Osaka | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Santa Clara | Cerezo Osaka | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 12/08/2020 | Viseu | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | America FC Natal RN | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | FC Olimpia Balti | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | GE Anápolis | FC Olimpia Balti | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2018 | FK Septemvri Sofia | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | Sao Paulo U20 | FK Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2017 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Sao Paulo U20 | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Sao Paulo U20 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2017 | America FC Natal RN | Sao Paulo U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Sao Paulo U20 | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2015 | GE Osasco (SP) U20 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực45