Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riki Harakawa

Kashiwa ReysolTiền vệJPN
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Riki Harakawa là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
129Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11901101185%57%007,19
J1 Nhật Bản2026-2027—30390001080%80%106,05
Cúp Thiên Hoàng——2215500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/69 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/42 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 155 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riki Harakawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoH 0-0dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-3220010019/2614/4—6,01
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Port FCT 5-1901011059/6934/7—7,19
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-2dự bị00000—0———
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaT 4-28000008/900/1V5,79
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-2dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0dự bị00000—0———
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 4-2dự bị00000—0———
14/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 775 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131950 nghìn €
24/02/201622400 nghìn €
24/03/201723300 nghìn €
04/01/201824775 nghìn €
04/01/201925750 nghìn €
26/06/201925700 nghìn €
27/12/201926700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
28/06/202127600 nghìn €
13/01/202228600 nghìn €
27/06/202228700 nghìn €
05/01/202329700 nghìn €
27/06/202329600 nghìn €
21/02/202430600 nghìn €
11/06/202430500 nghìn €
09/12/202431450 nghìn €
28/05/202531400 nghìn €
14/12/202532350 nghìn €
02/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 775 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025FC TokyoKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2024Cerezo OsakaFC TokyoChuyển nhượng—
30/01/2024FC TokyoCerezo OsakaCho mượn—
23/07/2023Cerezo OsakaFC TokyoChuyển nhượng—
08/01/2021Sagan TosuCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/01/2018Kawasaki FrontaleSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2018Sagan TosuKawasaki FrontaleCho mượn—
31/01/2017Kawasaki FrontaleSagan TosuChuyển nhượng—
31/01/2016Kyoto SangaKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
30/01/2015Ehime FCKyoto SangaCho mượn—
31/01/2014Kyoto SangaEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2012Kyoto Sanga U18Kyoto SangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com