Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuta Goke

Vissel KobeTiền vệJPN
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Yuta Goke là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
635Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—985602009374%55%206,00
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11750001070%33%006,13
Cúp Thiên Hoàng——117610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/98 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/68 (55%)
Không chiến thắng / thua
14 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/20 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuta Goke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 3-01000001/101/1——
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-0dự bị00000—0———
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4dự bị00000—0———
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 1-045001005/728/12—6,73
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Port FCT 2-1750010114/2001/3—6,13
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-190001018/1313/8—6,22
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 3-1802062015/1816/9—8,78
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-045000000/301/6V6,49
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 1-0900000015/1825/11V6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201919750 nghìn €
22/05/201919750 nghìn €
27/12/201920700 nghìn €
07/04/202020625 nghìn €
28/01/202121750 nghìn €
28/06/202122800 nghìn €
13/01/202222900 nghìn €
27/06/202223800 nghìn €
05/01/202323700 nghìn €
26/06/202324800 nghìn €
21/02/202424850 nghìn €
11/06/202425800 nghìn €
11/12/202425750 nghìn €
25/06/202526700 nghìn €
14/12/2025261,0 triệu €
02/06/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Vegalta SendaiVissel KobeChuyển nhượng—
08/01/2023Vissel KobeVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/01/2018Aomori Yamada High SchoolVissel KobeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com