
Shota Fujio là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
364Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 364 | 1 | 0 | 1 | 16 | 3 | 76% | 46% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/90 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-3 | 73 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 5/13 | — | 6,46 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Port FC | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 4-2 | 84 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 11/16 | 0 | 5/10 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 3/6 | — | 6,55 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 5/11 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 52 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 3/4 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | T 5-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 850 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Machida Zelvia | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Cerezo Osaka | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Machida Zelvia | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 05/03/2023 | Cerezo Osaka | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Tokushima Vortis | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Cerezo Osaka | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Mito Hollyhock | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 11/06/2021 | Cerezo Osaka | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh34
- Thể lực47