Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koya Yuruki

Kashiwa ReysolTiền vệJPN
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Koya Yuruki là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221601003185%43%007,15
J1 Nhật Bản2026-2027—31860001185%27%006,43
Cúp Thiên Hoàng——102400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/77 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/47 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koya Yuruki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoH 0-0450011012/1301/6—6,24
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Port FCT 5-1901021152/5804/8—8,20
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-2dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-2700010214/1903/8—6,10
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-2dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-2210000117/2001/2—6,36
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0200000011/1401/3—6,68
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-1dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 0-1dự bị00000—0———
16/05/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosT 1-045101104/1000/1—7,96

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151950 nghìn €
11/07/20152050 nghìn €
21/06/201620175 nghìn €
24/03/201721225 nghìn €
04/01/201822350 nghìn €
04/01/201923350 nghìn €
26/06/201923350 nghìn €
27/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
28/01/202125500 nghìn €
28/06/202125500 nghìn €
13/01/202226700 nghìn €
27/06/202226700 nghìn €
05/01/202327850 nghìn €
27/06/2023271,0 triệu €
21/02/2024281,0 triệu €
11/06/202428900 nghìn €
09/12/202429800 nghìn €
28/05/202529700 nghìn €
14/12/202530750 nghìn €
02/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Vissel KobeKashiwa ReysolChuyển nhượng—
08/01/2022Urawa Red DiamondsVissel KobeChuyển nhượng—
04/01/2019Montedio YamagataUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/01/2014Yokohama F Marinos U18Montedio YamagataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com