Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koki Kumasaka

Kashiwa ReysolHậu vệJPN
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Koki Kumasaka là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—876130004190%48%106,77
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10450001081%42%106,11

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
419/463 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/34 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/50 (48%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/37 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koki Kumasaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1800000—12/2—6,32
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaT 4-2820021050/5300/4V6,65
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-2450010030/3723/7V6,11
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-2900000043/5325/13—6,28
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-2450000027/2923/5—6,71
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-2450000119/2300/2—6,08
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0900000053/5813/6—7,20
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 4-2900000089/9704/4—7,40
14/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 3-1900020073/7945/8—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242250 nghìn €
11/06/202423100 nghìn €
09/12/202423125 nghìn €
28/05/202524450 nghìn €
14/12/202524550 nghìn €
02/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh67
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com