
Ren Komatsu là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
9/13Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 332 | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 48% | 57% | 1 | 0 | 6,05 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 27% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 136 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/79 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/102 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 9/9 | — | 7,12 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 5/9 | — | 7,29 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Port FC | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 3/11 | — | 6,87 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 6/10 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 5/9 | — | 6,12 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 11/17 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 1-0 | 87 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 6/13 | 0 | 10/16 | V | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Blaublitz Akita | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Matsumoto Yamaga FC | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Renofa Yamaguchi | Matsumoto Yamaga FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Matsumoto Yamaga FC | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Zweigen Kanazawa FC | Matsumoto Yamaga FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Matsumoto Yamaga FC | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2018 | Sanno University | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Matsumoto Yamaga U18 | Sanno University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực48