
Daiju Sasaki
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Daiju Sasaki là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Daiju Sasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 3/10 | — | 6,22 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/34 | 3 | 15/22 | — | 6,50 |
| 13/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/41 | 2 | 15/27 | — | 6,47 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/18 | 1 | 4/4 | — | 6,81 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 3 | 6/8 | — | 6,74 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | B 0-5 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 6/8 | — | 6,44 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/23 | 2 | 5/8 | — | 6,78 |
| 20/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 2 | 6/19 | — | 6,03 |
| 16/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | H 3-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/26 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 36/50 | 2 | 19/29 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 27/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 850 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ63
Kỹ thuật50
Tư duy52
Sức mạnh42
Thể lực50