
Gotoku Sakai là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
790Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 700 | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 84% | 63% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 37% | 0 | 0 | 7,34 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/363 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/44 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/40 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 36/41 | 3 | 3/6 | — | 7,28 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 2 | 3/8 | — | 7,34 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/4 | — | 6,45 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/52 | 3 | 7/7 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 60/64 | 1 | 1/2 | — | 6,89 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/33 | 2 | 4/6 | — | 7,12 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/35 | 0 | 1/1 | — | 7,46 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 2-2 | 49 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 3/6 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/12/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/05/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/09/2010 | 19 | 650 nghìn € |
| 21/12/2010 | 19 | 800 nghìn € |
| 01/07/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 21 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 22 | 3,5 triệu € |
| 09/07/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/01/2021 | 29 | 1,3 triệu € |
| 28/06/2021 | 30 | 1,3 triệu € |
| 13/01/2022 | 30 | 1,4 triệu € |
| 27/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực50