Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Nascimento de Lima

Vissel KobeTiền đạoBRA
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Erik Nascimento de Lima là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
442Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—533221018575%51%006,81
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211200005183%21%006,58
Cúp Thiên Hoàng——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/88 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/45 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/59 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Nascimento de Lima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-2860100111/1702/7—6,67
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 3-0830020223/2924/12—6,18
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-0900040234/4302/9—6,40
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4900043213/17610/15—6,57
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 1-0451022114/1635/9—8,03
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Port FCT 2-1300011115/1601/5—6,76
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-118000005/902/2—6,58
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusH 0-0850000110/1401/10V6,21
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 2-2841022115/2215/13V6,87
22/05/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 1-0541032111/1214/7—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/20131850 nghìn €
25/08/201319200 nghìn €
06/08/201420200 nghìn €
31/01/2015202,0 triệu €
30/05/2015202,0 triệu €
10/09/2015214,0 triệu €
14/12/2015213,5 triệu €
26/05/2016213,0 triệu €
27/11/2016222,5 triệu €
06/12/2017232,0 triệu €
22/05/2018231,2 triệu €
17/02/2019241,8 triệu €
27/12/2019252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
28/01/2021261,8 triệu €
25/04/2021261,6 triệu €
22/08/2021271,8 triệu €
16/01/2022272,2 triệu €
12/01/2023281,7 triệu €
26/06/2023281,7 triệu €
21/02/2024291,7 triệu €
11/06/2024291,5 triệu €
09/12/2024301,3 triệu €
28/05/2025301,2 triệu €
14/12/2025311,2 triệu €
02/06/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Machida ZelviaVissel KobeChuyển nhượng—
30/12/2025Vissel KobeMachida ZelviaCho mượn—
04/03/2025Machida ZelviaVissel KobeChuyển nhượng—
08/01/2023Changchun YataiMachida ZelviaHết hạn mượn 1.86M €1,9 triệu €
11/01/2021Palmeiras - SPChangchun YataiHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/12/2020Yokohama F. MarinosPalmeiras - SPCho mượn—
03/08/2019Palmeiras - SPYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
25/07/2019Botafogo - RJPalmeiras - SPCho mượn—
17/08/2018Palmeiras - SPBotafogo - RJChuyển nhượng—
16/08/2018Atlético Mineiro - MGPalmeiras - SPCho mượn—
31/12/2017Palmeiras - SPAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
31/12/2015Goias Esporte ClubePalmeiras - SPHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2012Goiás Esporte Clube BGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com