Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kengo Nagai

Kashiwa ReysolThủ mônJPN
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kengo Nagai là thủ môn 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
276Phút
7Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—3118652274%100%006,17
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—119021191%—006,52
Cúp Thiên Hoàng——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,17

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/91 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/31 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,52

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/23 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kengo Nagai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoH 0-09031129/410——6,95
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-37710038/4301/1—5,66
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Port FCT 5-19021021/230——6,52
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-2191121/701/1—5,90
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaT 4-2dự bị000—0———
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-2dự bị000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-2dự bị000—0———
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 4-2dự bị000—0———
14/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 3-1dự bị000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: —2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131825 nghìn €
31/12/201521—
04/01/20192475 nghìn €
26/06/20192475 nghìn €
27/12/201925100 nghìn €
26/01/202126300 nghìn €
28/06/202126300 nghìn €
13/01/202227200 nghìn €
27/06/202227150 nghìn €
05/01/202328125 nghìn €
27/06/202328125 nghìn €
21/02/202429250 nghìn €
11/06/202429200 nghìn €
11/12/202430150 nghìn €
25/06/202530125 nghìn €
14/12/202531100 nghìn €
02/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2025Tokushima VortisKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2025Shimizu S-PulseTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2025Yokohama FCShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2023Shimizu S-PulseYokohama FCChuyển nhượng—
31/01/2021Matsumoto Yamaga FCShimizu S-PulseChuyển nhượng—
30/01/2021Giravanz KitakyushuMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
31/01/2020Matsumoto Yamaga FCGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
30/01/2020Tokushima VortisMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
31/01/2019Matsumoto Yamaga FCTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2019Kataller ToyamaMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
31/01/2015Matsumoto Yamaga FCKataller ToyamaChuyển nhượng—
31/01/2013Mitsubishi Yowa SC (Youth)Matsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com