
Takahiro Ogihara là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Tiểu sử Takahiro Ogihara
Tiền vệ Takahiro Ogihara thi đấu cho Vissel Kobe, 35 tuổi, mang quốc tịch Japan. Với chiều cao 185 cm và cân nặng 74 kg, cầu thủ thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, trong khi mức cao nhất từng ghi nhận là 1,4 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/01/2022, từ Yokohama F. Marinos đến Vissel Kobe.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | — | — | 6,37 |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 0/3 | — | 5,89 |
| 05/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/41 | 1 | 7/13 | — | 7,69 |
| 01/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/47 | 1 | 5/9 | — | 7,42 |
| 27/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 66/80 | 0 | 0/3 | — | 6,53 |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/63 | 0 | 2/4 | V | 6,53 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 4 | 6/11 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/12/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/07/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2011 | 20 | 450 nghìn € |
| 25/06/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 04/07/2013 | 21 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2014 | 22 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 950 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 28 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,1 triệu € |
| 28/01/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 30 | 950 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 325 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2022 | Yokohama F. Marinos | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | Nagoya Grampus | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cerezo Osaka | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2010 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh62
- Thể lực57