Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takahiro Ogihara

Vissel KobeTiền vệJPN
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Takahiro Ogihara là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Tiểu sử Takahiro Ogihara

Tiền vệ Takahiro Ogihara thi đấu cho Vissel Kobe, 35 tuổi, mang quốc tịch Japan. Với chiều cao 185 cm và cân nặng 74 kg, cầu thủ thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, trong khi mức cao nhất từng ghi nhận là 1,4 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/01/2022, từ Yokohama F. Marinos đến Vissel Kobe.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takahiro Ogihara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubH 3-3810000038/460——6,37
11/04/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 3-231000007/1500/3—5,89
05/04/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 4-1901011035/4117/13—7,69
01/04/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 2-0901011039/4715/9—7,42
27/03/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 2-1901011066/8000/3—6,53
22/03/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 1-1900010056/6302/4V6,53
18/03/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2900000028/3646/11—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 25 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2017: 750 nghìn €2018: 950 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 950 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20101825 nghìn €
21/12/20101925 nghìn €
01/07/201119100 nghìn €
31/12/201120450 nghìn €
25/06/201220800 nghìn €
04/07/2013211,2 triệu €
30/03/2014221,2 triệu €
24/03/201725750 nghìn €
04/01/201826950 nghìn €
04/01/2019271,2 triệu €
26/06/2019271,2 triệu €
27/12/2019281,4 triệu €
07/04/2020281,1 triệu €
28/01/2021291,0 triệu €
28/06/2021291,0 triệu €
13/01/202230950 nghìn €
27/06/202230800 nghìn €
05/01/202331600 nghìn €
27/06/202331400 nghìn €
21/02/202432400 nghìn €
11/06/202432350 nghìn €
09/12/202433325 nghìn €
28/05/202533300 nghìn €
14/12/202534275 nghìn €
02/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2022Yokohama F. MarinosVissel KobeChuyển nhượng—
06/01/2017Nagoya GrampusYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
30/06/2016Cerezo OsakaNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2010Cerezo Osaka U18Cerezo OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh62
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com