Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seiya Baba

Kashiwa ReysolHậu vệJPN
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Seiya Baba là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—832390000089%41%106,37
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900001094%0%006,41
Cúp Thiên Hoàng——2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/177 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/71 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seiya Baba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-218000006/702/3—6,46
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaT 4-2900000270/7805/12V6,01
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-2900010067/7100/4—6,41
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-2450000025/2713/7—6,48
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-2680000136/4105/10—6,57
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-01000007/70——6,99
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 4-21000004/40——6,02
14/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 3-16000005/500/4—5,95
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-110000006/80——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20211950 nghìn €
27/06/20211975 nghìn €
12/01/202220125 nghìn €
27/06/202220225 nghìn €
05/01/202321350 nghìn €
27/06/202321350 nghìn €
21/02/202422450 nghìn €
11/06/202422450 nghìn €
09/12/202423500 nghìn €
14/12/202524450 nghìn €
02/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/06/2025Hokkaido Consadole SapporoKashiwa ReysolChuyển nhượng—
08/01/2023Tokyo VerdyHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/01/2020Tokyo Verdy U18Tokyo VerdyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com