
Nanasei Iino là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 278 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 74% | 33% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 25% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/98 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 97 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/4 | — | 6,11 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,47 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | — | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Port FC | T 2-1 | 44 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,75 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 3-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 24/32 | 1 | 4/9 | — | 7,06 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 2/10 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 2 | 2/7 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2022 | Sagan Tosu | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Thespa Kusatsu Gunma | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Kokushikan University | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Albirex Niigata U18 | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực46