Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nanasei Iino

Vissel KobeTiền vệJPN
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nanasei Iino là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—642780023274%33%006,42
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11440002178%25%006,75
Cúp Thiên Hoàng——219700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/98 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/30 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 97 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nanasei Iino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-2690000012/1712/4—6,11
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 3-07000001/30——6,47
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-0dự bị00000—0———
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-414010017/100——5,85
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Port FCT 2-1440021011/1401/4—6,75
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 3-1660111124/3214/9—7,06
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0770000217/2012/10—6,40
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 1-0450021012/1622/7—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201923200 nghìn €
28/01/202124300 nghìn €
28/06/202124400 nghìn €
13/01/202225600 nghìn €
27/06/202225750 nghìn €
05/01/202326800 nghìn €
27/06/202326650 nghìn €
21/02/202427600 nghìn €
11/06/202427450 nghìn €
09/12/202428400 nghìn €
28/05/202528325 nghìn €
14/12/202529350 nghìn €
02/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2022Sagan TosuVissel KobeChuyển nhượng—
08/01/2021Thespa Kusatsu GunmaSagan TosuChuyển nhượng—
31/01/2019Kokushikan UniversityThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/03/2015Albirex Niigata U18Kokushikan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com