
Yuya Osako là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
872Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 693 | 6 | 1 | 0 | 17 | 8 | 66% | 47% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 74% | 51% | 0 | 0 | 7,83 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/238 (66%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/143 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 50
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 25
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/75 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/20 | 0 | 5/10 | — | 7,59 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 3-0 | 76 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 19/30 | 0 | 11/18 | — | 9,39 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 36/49 | 1 | 10/21 | — | 8,20 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 4/18 | — | 5,96 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 20/34 | 2 | 17/27 | — | 6,53 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Port FC | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 20/26 | 0 | 4/6 | — | 7,45 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/27 | 3 | 5/10 | — | 7,21 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/35 | 0 | 7/12 | — | 6,63 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 5/13 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/23 | 0 | 5/18 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2010 | 20 | 750 nghìn € |
| 01/07/2011 | 21 | 850 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/07/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/01/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 1,6 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,2 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 2,2 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 12/10/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 5,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 27 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 15/07/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 30 | 3,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 05/01/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 36 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực53