Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sachiro Toshima

Kashiwa ReysolTiền vệJPN
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sachiro Toshima là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Tiểu sử Sachiro Toshima

Tiền vệ Sachiro Toshima hiện khoác áo Kashiwa Reysol, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 26/09/1995 và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 kiến tạo sau 1 trận ra sân với 72 phút thi đấu và điểm trung bình 7,17. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2026. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 66 kg, thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất ngày 03/01/2020 đưa cầu thủ từ Albirex Niigata đến Kashiwa Reysol.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—321620010080%77%006,72
Cúp Thiên Hoàng——102510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/92 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/22 (77%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sachiro Toshima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoH 0-0450000111/1723/4—6,88
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-3450000022/2715/5—6,12
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-2720100141/4849/13—7,17
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 6-2dự bị00000—0———
16/05/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 1-0dự bị00000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 0-1dự bị00000—0———
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 1-3dự bị00000—0———
24/04/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockB 0-2450010027/3312/3—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201923200 nghìn €
26/06/201923200 nghìn €
27/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
28/01/202125400 nghìn €
28/06/202125350 nghìn €
13/01/202226350 nghìn €
27/06/202226450 nghìn €
05/01/202327500 nghìn €
27/06/202327550 nghìn €
21/02/202428500 nghìn €
11/06/202428600 nghìn €
09/12/202429550 nghìn €
28/05/202529450 nghìn €
14/12/202530400 nghìn €
02/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2020Albirex NiigataKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2018Tsukuba UniversityAlbirex NiigataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com