
Diego Jara Rodrigues là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Tiểu sử Diego Jara Rodrigues
Vissel Kobe có hậu vệ Diego Jara Rodrigues, 31 tuổi, quốc tịch Brazil. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận, 953 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,66. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất từng đạt 650 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 08/01/2026, từ Kashiwa Reysol sang Vissel Kobe. Sinh ngày 21/09/1995, cầu thủ cao 183 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.160Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1160Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 980 | 1 | 0 | 2 | 6 | 1 | 77% | 66% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 53% | 0 | 0 | 7,26 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/430 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/52 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/101 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 210
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/63 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 2 | 5/5 | — | 6,46 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 0 | 10/14 | — | 6,84 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/32 | 1 | 3/5 | — | 7,42 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 47/56 | 2 | 9/14 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 2 | 6/8 | — | 6,39 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Port FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/31 | 1 | 4/8 | — | 7,11 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 1 | 2/6 | — | 7,01 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/47 | 2 | 6/7 | — | 6,74 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 2 | 8/11 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/35 | 0 | 5/7 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/01/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Kashiwa Reysol | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Tokushima Vortis | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Joinville SC | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Mito Hollyhock | Joinville SC | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Joinville SC | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Matsumoto Yamaga FC | Joinville SC | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Joinville SC | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng 0.08M € | 80 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực46