Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuichi Gonda

Vissel KobeThủ mônJPN
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Shuichi Gonda là thủ môn 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
25Cứu thua
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—887201841153%100%006,70
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2218073354%100%106,96
Cúp Thiên Hoàng——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/347 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
105/265 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/68 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/52 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuichi Gonda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-29051027/500——6,89
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 3-09030122/4113/3—6,99
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-09040021/3501/1—7,33
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4dự bị000—0———
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 1-09050015/3702/2—7,63
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Port FCT 2-19033116/3301/1V6,58
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-19012124/540——5,89
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 3-19000025/440——5,99
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-09000121/350——6,94
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 500 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 1,0 triệu €2011: 800 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: —2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/200920500 nghìn €
15/12/2009201,0 triệu €
21/12/2010211,0 triệu €
01/07/201122800 nghìn €
19/01/201222750 nghìn €
25/06/2012231,0 triệu €
04/07/2013241,0 triệu €
30/03/2014251,2 triệu €
11/02/2015251,2 triệu €
30/06/2015261,2 triệu €
28/01/201626—
04/07/201627350 nghìn €
02/12/201627350 nghìn €
04/01/201828600 nghìn €
10/01/2019291,0 triệu €
06/06/201930800 nghìn €
29/12/201930400 nghìn €
07/04/202031325 nghìn €
16/08/202031400 nghìn €
21/10/202031300 nghìn €
28/01/202131300 nghìn €
28/06/202132450 nghìn €
13/01/202232500 nghìn €
27/06/202233500 nghìn €
13/11/202233500 nghìn €
05/01/202333600 nghìn €
26/06/202334400 nghìn €
21/02/202434350 nghìn €
11/06/202435250 nghìn €
11/12/202435200 nghìn €
27/05/202536150 nghìn €
14/12/202536100 nghìn €
02/06/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2025Free PlayerVissel KobeChuyển nhượng—
30/06/2025Debreceni VSCFree PlayerTrở lại—
30/03/2025Free PlayerDebreceni VSCChuyển nhượng—
31/01/2025Shimizu S-PulseFree PlayerTrở lại—
08/01/2022Portimonense SCShimizu S-PulseHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2021Shimizu S-PulsePortimonense SCCho mượn—
01/01/2021Portimonense SCShimizu S-PulseChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
28/01/2019Sagan TosuPortimonense SCChuyển nhượng—
05/02/2017FC TokyoSagan TosuChuyển nhượng—
30/12/2016SV HornFC TokyoCho mượn—
08/01/2016FC TokyoSV HornChuyển nhượng—
31/01/2007FC Tokyo U18FC TokyoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực63
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com